vô ích

  1. inutile; vain
    • Cố gắng vô ích
      efforts inutiles; vains efforts

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô ích"

vô ích
Bao đảm an toàn còn tốt hơn là mạo hiểm để tổn thất vô ích.